Herhangi bir kelime yazın!

"monogrammed" in Vietnamese

có thêu chữ lồng

Definition

Có họa tiết, thường là chữ cái hoặc tên viết tắt, được thêu, in hoặc dập trên vật dụng, thường dùng cho đồ cá nhân hoặc đặt riêng.

Usage Notes (Vietnamese)

'khăn có thêu chữ lồng', 'áo sơ mi thêu chữ lồng' thường gặp. Thường thể hiện sự cá nhân hóa, sang trọng. Không nhầm với 'khắc' (kim loại) hay 'thêu' (chung cho mọi họa tiết).

Examples

He gave her a monogrammed towel as a gift.

Anh ấy tặng cô một chiếc khăn **có thêu chữ lồng** làm quà.

Her monogrammed luggage stood out at the airport.

Hành lý **có thêu chữ lồng** của cô ấy rất nổi bật ở sân bay.

I ordered a monogrammed shirt for the wedding.

Tôi đã đặt áo sơ mi **có thêu chữ lồng** cho đám cưới.

The hotel provided monogrammed bathrobes for each guest.

Khách sạn cung cấp áo choàng tắm **có thêu chữ lồng** cho mỗi khách.

She loves how her monogrammed wallet makes her purse easy to find.

Cô ấy thích vì ví **có thêu chữ lồng** giúp cô dễ tìm trong túi xách.

Getting a monogrammed gift always feels a little extra special.

Nhận được món quà **có thêu chữ lồng** luôn mang lại cảm giác đặc biệt hơn.