"monocle" in Vietnamese
Definition
Kính một mắt là loại kính tròn chỉ có một tròng, đeo trước một mắt để nhìn rõ hơn. Loại kính này từng phổ biến trong quá khứ và ngày nay được xem là kiểu cổ điển.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hiếm khi gặp ngoài các dịp hóa trang hoặc trong bối cảnh lịch sử. 'Monocle' thường gắn liền với hình ảnh quý ông giàu có hoặc nhân vật phản diện trong phim. Không nên nhầm với 'binoculars' (ống nhòm hai mắt).
Examples
He wore a monocle at the party.
Anh ấy đã đeo **kính một mắt** ở bữa tiệc.
A monocle helps people see more clearly with one eye.
**Kính một mắt** giúp mọi người nhìn rõ hơn bằng một mắt.
The old man lost his monocle in the garden.
Ông lão đã làm mất **kính một mắt** trong vườn.
When I see a monocle, I think of old movies and fancy suits.
Khi tôi thấy **kính một mắt**, tôi nghĩ đến những bộ phim xưa và những bộ vest sang trọng.
She added a monocle to her costume for the play last night.
Cô ấy đã thêm **kính một mắt** vào bộ đồ diễn cho vở kịch tối qua.
You almost never see anyone wear a monocle these days.
Ngày nay hầu như không ai còn đeo **kính một mắt** nữa.