"monochromatic" in Vietnamese
Definition
Chỉ thứ gì đó chỉ sử dụng một màu hoặc các sắc độ khác nhau của một màu, thường dùng trong nghệ thuật, thiết kế, hoặc ánh sáng.
Usage Notes (Vietnamese)
'đơn sắc' thường dùng cho nghệ thuật, thời trang, thiết kế, hoặc màn hình. Thường đi với ‘thiết kế đơn sắc’, ‘ảnh đơn sắc’. Có thể chỉ nghĩa cả kỹ thuật lẫn hình ảnh.
Examples
The artist painted a monochromatic picture using only blue tones.
Nghệ sĩ đã vẽ một bức tranh **đơn sắc** chỉ với các tông màu xanh.
Her room has a monochromatic design with different shades of gray.
Phòng của cô ấy có thiết kế **đơn sắc** với các sắc độ khác nhau của màu xám.
A monochromatic screen uses only one color of light.
Màn hình **đơn sắc** chỉ sử dụng một màu ánh sáng.
I love the clean look of a monochromatic outfit—black on black always looks sharp!
Tôi thích vẻ ngoài gọn gàng của trang phục **đơn sắc**—đen toàn tập luôn trông thật ấn tượng!
The photographer wanted a monochromatic effect, so all the pictures are in shades of sepia.
Nhiếp ảnh gia muốn tạo hiệu ứng **đơn sắc**, nên tất cả ảnh đều có tông màu nâu sepia.
Some people say a monochromatic workspace feels calm and helps them focus.
Một số người cho rằng không gian làm việc **đơn sắc** giúp cảm thấy bình tĩnh và dễ tập trung hơn.