Herhangi bir kelime yazın!

"monkeyface" in Vietnamese

mặt khỉ

Definition

Cách nói vui chỉ người có khuôn mặt giống con khỉ hoặc dùng làm biệt danh trêu đùa, nhất là cho trẻ con.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng với trẻ nhỏ hoặc trong tình huống đùa giỡn giữa người thân; không nên dùng trang trọng hoặc với người lớn vì có thể xúc phạm.

Examples

My dad calls me monkeyface when I make a funny face.

Bố tôi gọi tôi là **mặt khỉ** mỗi khi tôi làm mặt buồn cười.

She drew a cartoon with a big monkeyface.

Cô ấy đã vẽ một bức tranh hoạt hình có **mặt khỉ** to.

Don’t call your sister monkeyface. Be nice!

Đừng gọi em gái em là **mặt khỉ**. Hãy dịu dàng nhé!

Hey, monkeyface, come here and help me out!

Này, **mặt khỉ**, lại đây giúp mình một chút nào!

He burst out laughing and said, 'You look like a real monkeyface in that picture.'

Anh ấy bật cười và nói: 'Trong bức ảnh đó, cậu trông thật giống **mặt khỉ**.'

Parents sometimes use monkeyface as a playful nickname for their kids.

Cha mẹ đôi khi dùng **mặt khỉ** làm biệt danh vui cho con cái.