Herhangi bir kelime yazın!

"mongrels" in Vietnamese

chó lai

Definition

Chó lai là những con chó không thuộc một giống thuần chủng, mà là kết quả lai tạo giữa các giống khác nhau. Thường dùng để chỉ chó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chó lai' chủ yếu dùng cho chó và không nên dùng cho người vì có thể gây phản cảm. Ở Việt Nam còn có từ 'chó ta' (chó không thuần chủng). Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh nuôi hoặc nhận nuôi chó.

Examples

Many mongrels are looking for a home in the shelter.

Nhiều **chó lai** đang tìm nhà trong trại cứu hộ.

We adopted two friendly mongrels last year.

Năm ngoái chúng tôi đã nhận nuôi hai con **chó lai** thân thiện.

Mongrels can be very healthy and strong dogs.

**Chó lai** có thể rất khỏe mạnh và dẻo dai.

My childhood pet was one of those smart little mongrels from the neighborhood.

Thú nuôi thời thơ ấu của tôi là một trong những **chó lai** thông minh của xóm.

You can't always tell what breeds mongrels come from just by looking at them.

Không phải lúc nào bạn cũng phân biệt được **chó lai** thuộc những giống nào chỉ bằng cách nhìn.

Some people say mongrels make the best pets because they're so unique.

Một số người nói rằng **chó lai** là thú cưng tốt nhất vì chúng rất độc đáo.