Herhangi bir kelime yazın!

"mongolians" in Vietnamese

người Mông Cổ

Definition

Những người đến từ Mông Cổ hoặc thuộc dân tộc Mông Cổ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều để chỉ người dân Mông Cổ. Có thể chỉ quốc tịch hoặc dân tộc. Khi viết nên viết hoa như tên riêng.

Examples

Many Mongolians live in the capital city, Ulaanbaatar.

Nhiều **người Mông Cổ** sống ở thủ đô Ulaanbaatar.

Mongolians have a rich history and culture.

**Người Mông Cổ** có lịch sử và văn hóa rất phong phú.

Some Mongolians are nomads who travel with their animals.

Một số **người Mông Cổ** là dân du mục, di chuyển cùng động vật của họ.

It's amazing how Mongolians keep their traditions alive.

Thật tuyệt vời khi **người Mông Cổ** giữ gìn các truyền thống của mình.

Have you ever met any Mongolians while traveling?

Bạn đã từng gặp **người Mông Cổ** nào khi đi du lịch chưa?

I love how friendly Mongolians are to visitors.

Tôi rất thích cách **người Mông Cổ** thân thiện với khách.