"mongery" in Vietnamese
Definition
Hành động lan truyền, khuếch đại hoặc bán những điều tiêu cực như tin đồn, sự sợ hãi hoặc bê bối.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc phân tích phê phán, thường gặp trong các cụm như 'gieo rắc nỗi sợ,' 'phao tin đồn.' Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The politician was accused of mongery during the campaign.
Chính trị gia đó bị cáo buộc đã thực hiện **gieo rắc tiêu cực** trong chiến dịch.
Rumor mongery can damage people's reputations.
**Lan truyền tin đồn** có thể phá hủy danh tiếng của người khác.
He warned against mongery in the news media.
Anh ấy cảnh báo về **gieo rắc tiêu cực** trên các phương tiện truyền thông.
It's hard to trust anything online these days with all the mongery going on.
Ngày nay thật khó tin vào điều gì trên mạng với quá nhiều **tung tin thất thiệt** như vậy.
Social media really feeds mongery about almost anything.
Mạng xã hội thực sự thúc đẩy **gieo rắc tiêu cực** về hầu như mọi thứ.
Some news outlets are criticized for their constant mongery instead of honest reporting.
Một số kênh báo chí bị chỉ trích vì liên tục **gieo rắc tiêu cực** thay vì đưa tin trung thực.