Herhangi bir kelime yazın!

"moneymakers" in Vietnamese

nguồn kiếm tiềnsản phẩm hái ra tiền

Definition

Những thứ hoặc người mang lại nhiều tiền hoặc lợi nhuận, thường là nguồn thu nhập ổn định cho cá nhân hoặc doanh nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh hoặc đầu tư, không dùng để chỉ lao động thông thường. ‘top moneymakers’ nghĩa là nguồn thu lớn nhất, ổn định nhất.

Examples

Real estate can be great moneymakers if you invest wisely.

Nếu đầu tư thông minh, bất động sản có thể là **nguồn kiếm tiền** tuyệt vời.

Popular video games are huge moneymakers for big companies.

Các trò chơi điện tử nổi tiếng là **sản phẩm hái ra tiền** lớn cho các công ty lớn.

Some YouTube channels have become real moneymakers.

Một số kênh YouTube đã trở thành **nguồn kiếm tiền** thực sự.

Those holiday specials are the network’s biggest moneymakers every year.

Những chương trình đặc biệt dịp lễ chính là **nguồn kiếm tiền** lớn nhất của đài mỗi năm.

Coffee shops in busy areas tend to be steady moneymakers.

Quán cà phê ở khu vực đông người thường là **nguồn kiếm tiền** ổn định.

The company relies on its classic products as reliable moneymakers, even as it tries new things.

Công ty vẫn dựa vào các sản phẩm truyền thống như **nguồn kiếm tiền** ổn định trong lúc thử những điều mới.