Herhangi bir kelime yazın!

"moneylenders" in Vietnamese

người cho vay nặng lãichủ cho vay

Definition

Người hoặc tổ chức cho người khác vay tiền với lãi suất cao thường không qua ngân hàng chính thức. Có thể mang ý nghĩa tiêu cực.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người cho vay nặng lãi' thường dùng với nghĩa tiêu cực, chủ yếu đề cập đến người hoặc nhóm cho vay ngoài hệ thống ngân hàng. Tránh nhầm với ngân hàng.

Examples

Some moneylenders charge very high interest rates.

Một số **người cho vay nặng lãi** tính lãi suất rất cao.

Villagers sometimes borrow from moneylenders in emergencies.

Dân làng đôi khi vay tiền từ **người cho vay nặng lãi** khi có việc gấp.

Moneylenders are not part of the official banking system.

**Người cho vay nặng lãi** không thuộc hệ thống ngân hàng chính thức.

After he lost his job, he had no choice but to turn to moneylenders.

Sau khi mất việc, anh ta đành phải tìm đến **người cho vay nặng lãi**.

Stories about cruel moneylenders appear in many old books and movies.

Những câu chuyện về **người cho vay nặng lãi** tàn ác xuất hiện trong nhiều sách và phim cũ.

Be careful—borrowing from moneylenders can cause big problems if you can't pay them back.

Cẩn thận—vay tiền từ **người cho vay nặng lãi** có thể gây nhiều rắc rối nếu bạn không trả được.