Herhangi bir kelime yazın!

"moneybag" in Vietnamese

túi tiềnngười lắm tiền (thân mật)

Definition

Đây là chiếc túi dùng để đựng tiền, đặc biệt là tiền xu. Ngoài ra, nó còn được dùng để chỉ người rất giàu theo cách đùa cợt hoặc thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng với nghĩa đen (túi đựng tiền) hoặc nghĩa bóng để nói vui về người giàu. Gọi ai là “moneybag” có thể mang ý đùa hoặc mỉa mai nhẹ nhàng.

Examples

The pirate hid his moneybag under the floor.

Tên cướp biển đã giấu **túi tiền** của mình dưới sàn nhà.

He put all his coins in a moneybag.

Anh ấy bỏ tất cả các đồng xu vào **túi tiền**.

The store owner counted the moneybag every night.

Chủ tiệm đếm lại **túi tiền** mỗi đêm.

He became a real moneybag after selling his app.

Sau khi bán ứng dụng, anh ấy thực sự trở thành **người lắm tiền**.

Don't act like a moneybag just because you got a bonus.

Đừng làm ra vẻ **người lắm tiền** chỉ vì được thưởng thêm.

Everyone at the table stared at his golden moneybag.

Mọi người trên bàn đều chăm chú nhìn vào **túi tiền** vàng của anh ấy.