Herhangi bir kelime yazın!

"money for jam" in Vietnamese

tiền dễ kiếmkiếm tiền nhàn hạ

Definition

Cụm từ chỉ công việc hay cơ hội kiếm tiền cực kỳ dễ dàng, gần như không cần nỗ lực hay rủi ro.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh, nghĩa giống 'easy money'. Thường chỉ những việc kiếm tiền đơn giản, ít kỹ năng.

Examples

Tutoring kids in my neighborhood is money for jam.

Dạy kèm cho mấy bạn nhỏ trong khu tôi đúng là **tiền dễ kiếm**.

Selling lemonade at the festival was money for jam.

Bán nước chanh trong lễ hội thực sự là **tiền dễ kiếm**.

For Mark, fixing computers is money for jam.

Với Mark, sửa máy tính là **tiền dễ kiếm**.

Wow, this job is absolute money for jam—I can’t believe how easy it is!

Wow, công việc này đúng là **tiền dễ kiếm**—tôi không thể tin nó lại dễ thế này!

They’re paying me to watch dogs all afternoon—it’s money for jam.

Họ trả tôi tiền chỉ để trông chó cả chiều—thật đúng là **tiền dễ kiếm**.

If you know what you’re doing, filling out those surveys is money for jam.

Nếu bạn biết cách làm thì điền những khảo sát đó đúng là **tiền dễ kiếm**.