Herhangi bir kelime yazın!

"monaco" in Vietnamese

Monaco

Definition

Monaco là một quốc gia nhỏ độc lập nằm trên bờ biển Địa Trung Hải phía Tây Âu, nổi tiếng với sự giàu có, các sòng bạc và giải đua xe Công thức 1 Monaco Grand Prix.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn viết hoa chữ cái đầu tiên vì là tên riêng. Thường liên quan đến sự xa hoa, du lịch và các giải đua, đặc biệt là Monaco Grand Prix. Không bị nhầm với 'monk' (nhà sư).

Examples

Monaco is a very small country.

**Monaco** là một quốc gia rất nhỏ.

Many tourists visit Monaco every year.

Nhiều du khách đến thăm **Monaco** mỗi năm.

The capital of Monaco is Monaco.

Thủ đô của **Monaco** là **Monaco**.

I've always dreamed of visiting Monaco to see the famous casinos.

Tôi luôn mơ được đến **Monaco** để xem các sòng bạc nổi tiếng.

Did you know that Monaco hosts a major Formula 1 race every year?

Bạn có biết rằng **Monaco** tổ chức một giải đua F1 lớn mỗi năm không?

Living in Monaco is very expensive because it's known for luxury.

Sống ở **Monaco** rất đắt đỏ vì nơi đây nổi tiếng về sự xa hoa.