Herhangi bir kelime yazın!

"momo" in Vietnamese

bánh bao momo

Definition

Bánh bao momo là loại bánh hấp hoặc chiên, có nhân thịt hoặc rau củ, phổ biến ở Tây Tạng, Nepal, Ấn Độ và các nước lân cận.

Usage Notes (Vietnamese)

'Momo' dùng cho cả số ít và số nhiều. Thường thấy trong chủ đề ẩm thực, du lịch hoặc văn hoá. Thường ăn kèm với nước sốt cay.

Examples

I tried a momo for the first time today.

Hôm nay tôi thử **bánh bao momo** lần đầu tiên.

Momo can be filled with chicken, vegetables, or cheese.

**Bánh bao momo** có thể có nhân gà, rau củ hoặc phô mai.

She ordered ten momo at the market stall.

Cô ấy đã gọi mười chiếc **bánh bao momo** ở quầy hàng.

If you've never eaten a momo before, you're missing out!

Nếu bạn chưa từng ăn **bánh bao momo**, quả là thiếu sót!

We grabbed some spicy momo after work.

Sau giờ làm, chúng tôi đi ăn **bánh bao momo** cay.

Nothing beats hot momo on a cold day.

Không gì tuyệt hơn **bánh bao momo** nóng vào ngày lạnh.