Herhangi bir kelime yazın!

"mommie" in Vietnamese

mẹ

Definition

Cách gọi mẹ rất thân mật, trẻ con, thường được trẻ nhỏ sử dụng hoặc để thể hiện sự yêu thương.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ sử dụng với trẻ em, hoặc khi muốn thể hiện sự thân mật cực kỳ gần gũi. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hay dành cho người lớn.

Examples

I love you, mommie!

Con yêu **mẹ**!

Mommie, can you help me tie my shoes?

**Mẹ** ơi, mẹ giúp con buộc dây giày được không?

Where is my mommie?

**Mẹ** của con đâu rồi?

Every time I scraped my knee, I'd run straight to mommie.

Mỗi khi bị trầy đầu gối, tôi lại chạy ngay về phía **mẹ**.

Don't cry, mommie will make it all better.

Đừng khóc, **mẹ** sẽ làm cho mọi thứ ổn thôi.

When I was little, I always yelled 'Hey, mommie!' from my room.

Khi còn nhỏ, tôi thường hét lên 'Mẹ ơi!' từ phòng mình.