Herhangi bir kelime yazın!

"molting" in Vietnamese

lột dathay lônglột vỏ

Definition

Quá trình động vật thay lớp da, lông hoặc vỏ cũ để lớp mới phát triển. Hiện tượng này phổ biến ở chim, côn trùng, bò sát và một số động vật khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'lột da' thường áp dụng cho loài bò sát, côn trùng, chim hoặc động vật vỏ cứng, không dùng cho động vật có vú. Các cụm từ như 'mùa lột xác', 'bắt đầu lột', 'đang lột xác' thường gặp.

Examples

The snake is molting its old skin.

Con rắn đang **lột da** cũ của nó.

Many birds start molting in the summer.

Nhiều loài chim bắt đầu **thay lông** vào mùa hè.

During molting, the crab hides from predators.

Trong quá trình **lột vỏ**, con cua trốn khỏi kẻ săn mồi.

After molting, the butterfly’s new wings are still soft.

Sau khi **lột xác**, cánh mới của con bướm vẫn còn mềm.

You can often find bits of skin left behind from a lizard’s molting.

Bạn thường có thể tìm thấy các mảnh da còn sót lại từ quá trình **lột da** của thằn lằn.

Parrots can look a bit scruffy during their molting season.

Vẹt thường trông hơi rối trong mùa **thay lông** của chúng.