Herhangi bir kelime yazın!

"mollycoddles" in Vietnamese

nuông chiều quá mứcbảo bọc quá mức

Definition

Chăm sóc, chiều chuộng ai đó một cách quá mức, khiến họ trở nên yếu đuối hoặc phụ thuộc. Thường chỉ sự bảo bọc không cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nuông chiều quá mức' thường mang nghĩa tiêu cực, chủ yếu dùng khi nói về cha mẹ hoặc lãnh đạo. Các cụm như 'mollycoddle children' nghĩa là chăm con quá kỹ, không tốt.

Examples

She mollycoddles her son, never letting him play outside alone.

Cô ấy **nuông chiều quá mức** con trai mình, không bao giờ cho bé chơi ngoài một mình.

The teacher mollycoddles the students by giving them too much help.

Giáo viên **bảo bọc quá mức** học sinh bằng cách giúp đỡ quá nhiều.

If you mollycoddle your dog, it will never learn to behave.

Nếu bạn **nuông chiều quá mức** chó của mình, nó sẽ không bao giờ học được cách cư xử.

Stop mollycoddling him—he needs to make mistakes to learn.

Đừng **bảo bọc quá mức** cậu ấy nữa—cậu ấy phải tự trải nghiệm mới học được.

Some bosses mollycoddle their staff, which can hurt productivity.

Một số sếp **nuông chiều quá mức** nhân viên, điều này có thể làm giảm hiệu suất công việc.

He thinks modern parents mollycoddle their children too much.

Anh ấy cho rằng các bậc cha mẹ hiện nay **bảo bọc quá mức** con cái.