"molly" in Vietnamese
Definition
Một biệt danh đường phố của chất MDMA, là một loại ma túy tổng hợp khiến người dùng cảm thấy tràn đầy năng lượng và phấn khích. Chất này bị cấm ở nhiều nơi và có thể rất nguy hiểm.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong hội thoại thân mật hoặc báo chí về ma túy. Thường chỉ MDMA dạng bột hoặc viên, nhưng có thể bị pha trộn với chất khác. Chỉ dùng khi rõ ngữ cảnh về chất cấm.
Examples
The police found molly at the party.
Cảnh sát đã tìm thấy **molly** tại bữa tiệc.
He said the pills were molly.
Anh ấy nói những viên thuốc đó là **molly**.
Molly can be very dangerous.
**Molly** có thể rất nguy hiểm.
They told us it was just molly, but no one really knew what was in it.
Họ bảo đó chỉ là **molly**, nhưng thực ra chẳng ai biết bên trong có gì.
She ended up in the hospital after taking something sold as molly.
Cô ấy đã phải vào viện sau khi dùng thứ được bán là **molly**.
A lot of people think molly is pure, but that is not always true.
Nhiều người nghĩ **molly** là nguyên chất, nhưng thực ra không phải lúc nào cũng đúng.