"mollusk" in Vietnamese
Definition
Động vật thân mềm là nhóm động vật có cơ thể mềm, thường có vỏ cứng như ốc sên, ngao, hoặc bạch tuộc.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Động vật thân mềm’ chủ yếu dùng trong các chủ đề khoa học hoặc sinh học. Khi nói chuyện thông thường thường dùng tên cụ thể như ốc hoặc ngao.
Examples
A snail is a type of mollusk.
Ốc sên là một loại **động vật thân mềm**.
Clams are mollusks that live in the ocean.
Ngao là **động vật thân mềm** sống ở biển.
Octopuses are also mollusks.
Bạch tuộc cũng là **động vật thân mềm**.
Did you know the giant squid is the largest mollusk in the world?
Bạn có biết mực khổng lồ là **động vật thân mềm** lớn nhất thế giới không?
People love to eat oysters, but not everyone realizes they're a mollusk.
Nhiều người thích ăn hàu, nhưng không phải ai cũng biết đó là **động vật thân mềm**.
The museum has a big fossil collection, including some ancient mollusks.
Bảo tàng có bộ sưu tập hóa thạch lớn, bao gồm cả một số **động vật thân mềm** cổ đại.