Herhangi bir kelime yazın!

"molesters" in Vietnamese

kẻ quấy rối tình dụckẻ lạm dụng tình dục

Definition

Những người cố tình làm hại hoặc quấy rối người khác, chủ yếu theo cách tình dục. Thường nói đến những kẻ lạm dụng hoặc quấy rối tình dục.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc, pháp lý, báo chí hoặc liên quan đến tội phạm. Không dùng với nghĩa đùa hoặc để chỉ làm phiền nhẹ. 'Molesters' là số nhiều của 'molester'.

Examples

The police arrested two molesters last night.

Cảnh sát đã bắt hai **kẻ quấy rối tình dục** vào tối qua.

There are strict laws to punish molesters.

Có những luật nghiêm khắc để trừng phạt **kẻ quấy rối tình dục**.

The community tries to protect children from molesters.

Cộng đồng cố gắng bảo vệ trẻ em khỏi **kẻ lạm dụng tình dục**.

After the news report, parents worried there might be molesters in the neighborhood.

Sau bản tin, các phụ huynh lo lắng có thể có **kẻ lạm dụng tình dục** trong khu vực.

Some online forums warn users about known molesters in the area.

Một số diễn đàn trực tuyến cảnh báo người dùng về **kẻ lạm dụng tình dục** đã biết trong khu vực.

The school gave a talk to help kids understand how to stay safe from molesters.

Nhà trường đã tổ chức buổi nói chuyện hướng dẫn trẻ cách bảo vệ bản thân khỏi **kẻ lạm dụng tình dục**.