Herhangi bir kelime yazın!

"moldy" in Vietnamese

bị mốc

Definition

Bị phủ bởi lớp nấm mốc hoặc có mùi ẩm mốc, thường xuất hiện ở thực phẩm, tường hoặc các đồ vật khi để lâu ngày ở nơi ẩm ướt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với thực phẩm, quần áo hoặc nơi có vết mốc rõ ràng. Không nên nhầm với 'musty' (có mùi ẩm mốc nhẹ) hoặc 'rotten' (bị thối rữa nhưng không nhất thiết có nấm mốc).

Examples

The bread is moldy. Do not eat it.

Bánh mì này đã **bị mốc** rồi. Đừng ăn nhé.

I found a moldy orange in the fridge.

Tôi tìm thấy một quả cam **bị mốc** trong tủ lạnh.

The cheese became moldy after a week.

Phô mai đã **bị mốc** sau một tuần.

His gym bag smelled really moldy after he left it in the car all weekend.

Túi thể thao của anh ấy có mùi **ẩm mốc** kinh khủng sau khi để trong xe cả cuối tuần.

You should throw away anything that looks moldy in the pantry.

Bạn nên bỏ đi bất cứ thứ gì trông **bị mốc** trong tủ chứa đồ.

That old book in the basement is so moldy, you can barely open it without sneezing.

Cuốn sách cũ dưới tầng hầm đó **bị mốc** đến mức mở ra là bạn phải hắt hơi ngay.