"moldings" in Indonesian
Definition
Phào chỉ là những dải vật liệu trang trí, dùng để che lấp mối nối hoặc tạo điểm nhấn cho tường, trần nhà, cửa ra vào hoặc đồ nội thất.
Usage Notes (Indonesian)
Từ này thường dùng trong xây dựng, trang trí nội thất và mộc. Có nhiều loại như phào trần, phào chân tường. Không nhầm với 'mốc' (mold).
Examples
The living room has beautiful moldings along the ceiling.
Phòng khách có **phào chỉ** đẹp dọc theo trần nhà.
He installed new moldings around all the doors.
Anh ấy đã lắp **phào chỉ** mới quanh tất cả các cửa ra vào.
The office walls are plain, with no moldings.
Tường văn phòng đơn giản, không có **phào chỉ**.
We chose white moldings to make the room look brighter.
Chúng tôi chọn **phào chỉ** trắng để phòng nhìn sáng hơn.
If you want a classic look, add decorative moldings to the walls.
Nếu bạn muốn phong cách cổ điển, hãy thêm **phào chỉ** trang trí cho tường.
Those fancy moldings really set this old house apart.
Những **phào chỉ** cầu kỳ này làm căn nhà cũ nổi bật hẳn lên.