Herhangi bir kelime yazın!

"modular" in Vietnamese

mô-đun

Definition

Một vật mô-đun được tạo thành từ các phần riêng lẻ có thể ghép lại, tháo rời hoặc thay thế một cách độc lập, giúp dễ dàng lắp ráp hoặc tùy chỉnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mô-đun' thường thấy trong công nghệ, nội thất hoặc thiết kế như 'modular furniture', 'modular system'. Mang ý nghĩa linh hoạt, dễ thay đổi cấu trúc. Ít khi dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường gặp trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc kinh doanh.

Examples

We bought a modular sofa for the living room.

Chúng tôi đã mua một chiếc ghế sofa **mô-đun** cho phòng khách.

The new office uses modular walls to create different rooms.

Văn phòng mới dùng những bức tường **mô-đun** để chia các phòng khác nhau.

You can add more shelves to this modular bookcase.

Bạn có thể thêm giá vào tủ sách **mô-đun** này.

Their kitchen has a sleek modular design—everything fits together perfectly.

Nhà bếp của họ có thiết kế **mô-đun** hiện đại—mọi thứ đều vừa khít hoàn hảo.

The software is completely modular, so you can install only the features you need.

Phần mềm này hoàn toàn **mô-đun**, nên bạn chỉ cần cài những tính năng mình cần.

We love how the modular system lets us rearrange our workspace whenever we want.

Chúng tôi rất thích cách hệ thống **mô-đun** này cho phép mình sắp xếp lại không gian làm việc bất cứ khi nào muốn.