Herhangi bir kelime yazın!

"modernize" in Vietnamese

hiện đại hóa

Definition

Làm cho cái gì đó trở nên hiện đại hơn bằng cách áp dụng phương pháp, ý tưởng hoặc công nghệ mới. Thường chỉ những sự thay đổi lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hiện đại hóa' dùng trong tình huống trang trọng và cho các thay đổi lớn về hệ thống, tổ chức hoặc pháp luật; không dùng cho thay đổi nhỏ.

Examples

The city wants to modernize its public transportation system.

Thành phố muốn **hiện đại hóa** hệ thống giao thông công cộng của mình.

They decided to modernize the old library.

Họ quyết định **hiện đại hóa** thư viện cũ.

The company will modernize its computer systems next year.

Công ty sẽ **hiện đại hóa** hệ thống máy tính vào năm tới.

We're hoping to modernize our kitchen to make cooking easier.

Chúng tôi hy vọng sẽ **hiện đại hóa** căn bếp để việc nấu ăn dễ dàng hơn.

It's time to modernize the laws so they fit today's society.

Đã đến lúc **hiện đại hóa** các luật để phù hợp với xã hội ngày nay.

If we don't modernize, we'll fall behind our competitors.

Nếu chúng ta không **hiện đại hóa**, chúng ta sẽ tụt lại so với các đối thủ.