Herhangi bir kelime yazın!

"moderate" in Vietnamese

vừa phảiđiều tiết (verb)chủ trì (cuộc họp, thảo luận)

Definition

Chỉ mức độ ở giữa, không quá nhiều cũng không quá ít. Động từ chỉ việc điều tiết một vấn đề hoặc chủ trì buổi họp/thảo luận.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vừa phải' thường dùng với khí hậu, liều lượng, ý kiến. 'Moderate' còn chỉ người có quan điểm trung dung trong chính trị. Động từ hay dùng cho việc dẫn dắt thảo luận, họp.

Examples

The weather is moderate in spring.

Thời tiết vào mùa xuân khá **vừa phải**.

Please eat a moderate amount of sweets.

Hãy ăn một lượng kẹo **vừa phải** thôi nhé.

He tried to moderate the argument.

Anh ấy đã cố gắng **điều tiết** cuộc tranh luận.

Her opinions are always pretty moderate; she doesn't like extremes.

Ý kiến của cô ấy luôn rất **vừa phải**; cô ấy không thích thái quá.

Can you moderate the panel discussion tomorrow?

Bạn có thể **chủ trì** buổi thảo luận bàn tròn ngày mai không?

Try to keep your expectations moderate—not too high, not too low.

Hãy cố gắng giữ kỳ vọng của bạn ở mức **vừa phải**—không quá cao cũng không quá thấp.