Herhangi bir kelime yazın!

"modems" in Vietnamese

modem

Definition

Thiết bị điện tử kết nối máy tính hoặc thiết bị khác với internet bằng cách chuyển đổi dữ liệu số thành tín hiệu có thể truyền qua dây điện thoại, cáp hoặc không dây. "Modem" là dạng số nhiều của "modem".

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, kinh doanh hoặc gia đình. Dùng để chỉ thiết bị vật lý, phân biệt với 'router' dù đôi khi cùng một thiết bị có cả hai chức năng.

Examples

Many homes have modems to access the internet.

Nhiều gia đình có **modem** để truy cập internet.

Old modems were much slower than today's models.

Những **modem** cũ chậm hơn nhiều so với các mẫu hiện nay.

She installed two new modems in her office.

Cô ấy đã lắp đặt hai **modem** mới trong văn phòng mình.

Some modems also include built-in Wi-Fi, so you don't need a separate router.

Một số **modem** có tích hợp Wi-Fi nên bạn không cần bộ định tuyến riêng.

The technician checked all the modems in the building to find the problem.

Kỹ thuật viên đã kiểm tra tất cả các **modem** trong toà nhà để tìm ra sự cố.

You should unplug your modems and plug them back in if the internet stops working.

Nếu internet ngừng hoạt động, bạn nên rút phích cắm rồi cắm lại các **modem** của mình.