Herhangi bir kelime yazın!

"modeled" in Vietnamese

làm mẫumô phỏng

Definition

Đã tạo ra hoặc xây dựng mô hình của một thứ gì đó, hoặc đã làm mẫu trong nghệ thuật, thời trang hoặc khoa học.

Usage Notes (Vietnamese)

Vừa có nghĩa tạo dựng mô hình (khoa học, kiến trúc...) vừa có nghĩa làm người mẫu (thời trang, nghệ thuật). 'modeled after...' nghĩa là được lấy cảm hứng hoặc dựa trên cái gì đó.

Examples

She modeled for a famous clothing brand.

Cô ấy đã **làm mẫu** cho một thương hiệu thời trang nổi tiếng.

The team modeled the building in 3D before construction.

Nhóm đã **mô phỏng** tòa nhà bằng 3D trước khi xây dựng.

He modeled a clay animal in art class.

Anh ấy đã **nặn** một con vật bằng đất sét trong lớp mỹ thuật.

Their system was modeled after the famous Japanese method.

Hệ thống của họ được **mô phỏng theo** phương pháp nổi tiếng của Nhật Bản.

I modeled for a friend’s art project last weekend.

Tôi đã **làm mẫu** cho dự án nghệ thuật của bạn mình cuối tuần trước.

The statue was modeled to look just like the real singer.

Bức tượng được **tạo hình** giống hệt ca sĩ thật.