Herhangi bir kelime yazın!

"mocker" in Vietnamese

kẻ chế nhạokẻ giễu cợt

Definition

Người hay chế nhạo, cười nhạo hoặc làm trò cười người khác, thường với thái độ mỉa mai hoặc thiếu tôn trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu tôn trọng hoặc ác ý. Chủ yếu xuất hiện trong văn chương hay văn bản tôn giáo chứ ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Có liên quan đến từ 'to mock' và 'mockery'.

Examples

The mocker laughed loudly at the boy's mistake.

**Kẻ chế nhạo** đã cười lớn khi cậu bé mắc lỗi.

Nobody liked the mocker in the classroom.

Không ai thích **kẻ giễu cợt** trong lớp.

She warned her son not to be a mocker.

Cô ấy đã dặn con trai mình đừng trở thành **kẻ chế nhạo**.

Don't pay attention to the mockers—they're just jealous.

Đừng bận tâm đến những **kẻ chế nhạo**—họ chỉ đang ghen tị thôi.

He acted like a mocker, teasing everyone at the party.

Anh ấy cư xử như một **kẻ chế nhạo**, trêu chọc tất cả mọi người trong bữa tiệc.

Ancient texts often mention the fate of the mocker.

Các văn bản cổ thường nhắc đến số phận của **kẻ chế nhạo**.