Herhangi bir kelime yazın!

"mochas" in Vietnamese

mocha

Definition

Một loại đồ uống cà phê kết hợp espresso, sô-cô-la và sữa nóng. 'Mocha' ở đây chỉ nhiều ly loại này.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mocha' thường dùng trong quán cà phê hoặc thực đơn, chỉ loại cà phê có chocolate và espresso, không phải màu. Thường gặp trong cụm: 'order mochas', 'iced mochas'.

Examples

We ordered two mochas at the café.

Chúng tôi đã gọi hai ly **mocha** ở quán cà phê.

She loves hot mochas in the winter.

Cô ấy rất thích **mocha** nóng vào mùa đông.

Do you prefer lattes or mochas?

Bạn thích latte hay **mocha** hơn?

I grabbed two iced mochas for the road.

Tôi đã mua hai ly **mocha** đá mang đi.

Their mochas are always topped with whipped cream.

**Mocha** ở đây luôn có kem tươi phía trên.

I can never say no to fresh bakery and rich mochas.

Tôi không bao giờ có thể từ chối bánh tươi và **mocha** đậm đà.