Herhangi bir kelime yazın!

"moccasins" in Vietnamese

giày moccasingiày da mềm (truyền thống)

Definition

Giày moccasin là loại giày làm từ da mềm, không có gót, thường được người bản địa Bắc Mỹ sử dụng truyền thống. Hiện nay, loại giày này cũng phổ biến làm giày đi trong nhà hoặc giày thường ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

'Giày moccasin' thường dùng khi ở nhà hoặc trong dịp không trang trọng. Không giống 'loafer', moccasin mềm và mang lại cảm giác thoải mái hơn.

Examples

I wear moccasins at home because they are comfortable.

Tôi đi **giày moccasin** ở nhà vì chúng rất thoải mái.

His moccasins are made of brown leather.

**Giày moccasin** của anh ấy làm bằng da màu nâu.

She bought new moccasins at the store.

Cô ấy đã mua **giày moccasin** mới ở cửa hàng.

He slipped on his moccasins and stepped out on the porch.

Anh ấy xỏ **giày moccasin** vào và bước ra hiên nhà.

My old moccasins are falling apart, but I still love them.

**Giày moccasin** cũ của tôi sắp rách rồi, nhưng tôi vẫn thích chúng.

During the ceremony, everyone wore traditional moccasins.

Trong lễ, mọi người đều đi **giày moccasin** truyền thống.