Herhangi bir kelime yazın!

"mobility" in Vietnamese

tính di động

Definition

Khả năng di chuyển dễ dàng hoặc khả năng thay đổi vị trí, công việc, hoặc tầng lớp xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các tình huống nói về di chuyển thể chất (bệnh tật, phục hồi), hoặc thay đổi xã hội/kinh tế ('social mobility' là chuyển tầng lớp xã hội).

Examples

After the accident, his mobility was limited for months.

Sau tai nạn, **tính di động** của anh ấy bị hạn chế trong nhiều tháng.

Modern cities need good public transport for better mobility.

Các thành phố hiện đại cần giao thông công cộng tốt để tăng **tính di động**.

Physical therapy can help improve mobility after surgery.

Vật lý trị liệu có thể giúp cải thiện **tính di động** sau phẫu thuật.

Social mobility is still a challenge for many families in this country.

**Tính di động** xã hội vẫn là thách thức đối với nhiều gia đình ở nước này.

Impaired mobility can really affect your daily life.

**Tính di động** bị hạn chế có thể ảnh hưởng nhiều đến cuộc sống hàng ngày của bạn.

With remote work, job mobility has increased a lot in recent years.

Với làm việc từ xa, **tính di động** trong công việc đã tăng lên rất nhiều những năm gần đây.