Herhangi bir kelime yazın!

"mnemonic" in Vietnamese

phép ghi nhớtừ gợi nhớ

Definition

Là một từ, câu hoặc quy luật giúp ghi nhớ thông tin dễ dàng hơn. Thường dùng để học thuộc danh sách, quy tắc hoặc sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong giáo dục, tâm lý học hoặc khi học bài. 'mnemonic device' chỉ công cụ/hệ thống giúp nhớ. Trong giao tiếp hằng ngày, có thể dùng 'mẹo ghi nhớ'.

Examples

A simple mnemonic is 'ROYGBIV' to remember the colors of the rainbow.

'ROYGBIV' là một **phép ghi nhớ** đơn giản để nhớ màu sắc của cầu vồng.

Teachers often create mnemonics to help students learn important facts.

Giáo viên thường tạo ra các **phép ghi nhớ** giúp học sinh dễ học thuộc các thông tin quan trọng.

I use a mnemonic to remember my grocery list.

Tôi dùng một **phép ghi nhớ** để nhớ danh sách mua sắm của mình.

Here’s a neat mnemonic: 'Every Good Boy Deserves Fruit' for musical notes on the staff.

Đây là một **phép ghi nhớ** hay: 'Every Good Boy Deserves Fruit' để nhớ các nốt nhạc trên khuông nhạc.

If you're struggling to memorize something, try making a clever mnemonic.

Nếu bạn khó ghi nhớ điều gì đó, hãy thử tạo một **phép ghi nhớ** thú vị.

That silly song is actually a useful mnemonic for remembering all the state capitals.

Bài hát hài hước đó thực ra là một **phép ghi nhớ** hữu ích để nhớ hết tên các thủ đô của các bang.