Herhangi bir kelime yazın!

"mixtures" in Vietnamese

hỗn hợp

Definition

Hai hay nhiều chất được trộn lẫn với nhau nhưng không kết hợp hóa học, có thể tách ra thành các thành phần ban đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong khoa học, giáo dục hoặc nấu ăn. Các cụm từ như: 'mixtures of liquids', 'chemical mixtures'. Không nhầm lẫn với 'solution' (dung dịch).

Examples

We made mixtures of water and sand in science class.

Chúng tôi đã tạo ra **hỗn hợp** nước và cát trong lớp khoa học.

Some foods are mixtures, like salad or trail mix.

Một số món ăn là **hỗn hợp**, như salad hoặc hỗn hợp các loại hạt.

Air and seawater are examples of mixtures in nature.

Không khí và nước biển là ví dụ về **hỗn hợp** trong tự nhiên.

He likes to experiment with different mixtures when baking bread.

Anh ấy thích thử nghiệm với các **hỗn hợp** khác nhau khi nướng bánh mì.

Not all mixtures look the same—some are smooth, others are rough.

Không phải tất cả **hỗn hợp** đều giống nhau—có loại mịn, có loại thô.

Cleaning up these mixtures can be messy, so be careful!

Việc dọn dẹp các **hỗn hợp** này có thể rất lộn xộn, nên hãy cẩn thận!