"mixed picture" in Vietnamese
Definition
Một tình huống hoặc báo cáo có cả mặt tích cực lẫn tiêu cực; có mặt tốt và mặt xấu xảy ra cùng lúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kinh doanh, tin tức hoặc báo cáo học thuật để mô tả tình hình không hoàn toàn tốt hay xấu. Chỉ dùng nghĩa bóng, không dùng cho hình ảnh thật.
Examples
The economic report gives a mixed picture of the country's progress.
Báo cáo kinh tế cho thấy một **bức tranh pha trộn** về sự tiến bộ của quốc gia.
The school had a mixed picture of exam results this year.
Năm nay trường có **bức tranh pha trộn** về kết quả thi.
Their business is showing a mixed picture at the moment.
Hiện tại doanh nghiệp của họ đang có **bức tranh pha trộn**.
It's a mixed picture for the tech industry—some companies are thriving, but others are really struggling.
Đây là **bức tranh pha trộn** cho ngành công nghệ—một số công ty phát triển mạnh, còn số khác thì gặp khó khăn.
We looked at the data, and it's a mixed picture—there's improvement in some areas, but setbacks in others.
Chúng tôi xem dữ liệu và đó là một **bức tranh pha trộn**—có tiến bộ ở một số lĩnh vực, nhưng có lùi lại ở những lĩnh vực khác.
The survey presents a mixed picture of people's opinions about remote work.
Khảo sát đưa ra một **bức tranh pha trộn** về ý kiến của người dân về làm việc từ xa.