Herhangi bir kelime yazın!

"mix it up" in Vietnamese

đổi mớitạo sự khác biệtđánh nhau (rất thân mật)

Definition

Thay đổi điều gì đó để trở nên thú vị hoặc khác biệt hơn; cũng có thể dùng để chỉ việc bắt đầu đánh nhau trong ngữ cảnh rất thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, không nên dùng trong văn bản trang trọng. Dùng cho cả nghĩa thay đổi không khí và nghĩa bắt đầu đánh nhau tuỳ vào tình huống.

Examples

Let's mix it up and try a different restaurant tonight.

Tối nay chúng ta thử đổi gió, **đổi mới** đi ăn ở nhà hàng khác nhé.

My teacher likes to mix it up with new activities.

Giáo viên của tôi thích **đổi mới** với các hoạt động mới.

They decided to mix it up and walk instead of drive.

Họ quyết định **đổi mới** và đi bộ thay vì lái xe.

After months of routine, I needed to mix it up a bit.

Sau nhiều tháng lặp đi lặp lại, tôi cần phải **đổi mới** một chút.

The two teams started to mix it up on the field after the foul.

Sau pha phạm lỗi, hai đội bắt đầu **đánh nhau** trên sân.

If you're bored with your workout, just mix it up!

Nếu bạn chán bài tập của mình, hãy **đổi mới** một chút đi!