"mitzvah" in Vietnamese
Definition
Mitzvah là một giới luật trong đạo Do Thái, nhưng cũng dùng để chỉ những việc tốt hoặc hành động tử tế.
Usage Notes (Vietnamese)
'mitzvah' chủ yếu dùng trong cộng đồng Do Thái, đôi khi dùng rộng hơn để nói về việc tốt. Dạng số nhiều là 'mitzvot'.
Examples
Doing a mitzvah is important in Jewish culture.
Làm một **mitzvah** rất quan trọng trong văn hóa Do Thái.
Helping the poor is considered a mitzvah.
Giúp đỡ người nghèo được coi là một **mitzvah**.
Lighting candles on Friday night is a mitzvah.
Thắp nến vào tối thứ Sáu là một **mitzvah**.
It’s such a mitzvah to visit lonely people in the hospital.
Đến thăm những người cô đơn trong bệnh viện thực sự là một **mitzvah**.
My grandmother always says that every mitzvah brings more light into the world.
Bà tôi luôn nói rằng mỗi **mitzvah** đều mang lại nhiều ánh sáng hơn cho thế giới.
After shoveling my neighbor’s snow, she thanked me for the mitzvah.
Sau khi xúc tuyết cho nhà hàng xóm, cô ấy cảm ơn tôi vì đã làm một **mitzvah**.