Herhangi bir kelime yazın!

"mitten" in Vietnamese

găng tay hở ngón (mitten)

Definition

Găng tay có một ngăn cho ngón cái và một ngăn chung cho bốn ngón còn lại, thường dùng khi trời lạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Găng tay hở ngón’ chủ yếu dùng giữ ấm vào mùa lạnh. Đừng nhầm với ‘găng tay’ thông thường, vì loại này không chia từng ngón riêng biệt.

Examples

She put on her mittens before going outside.

Cô ấy đã đeo **găng tay hở ngón** trước khi ra ngoài.

A mitten keeps your hands warmer than a glove.

**Găng tay hở ngón** giữ ấm tay bạn hơn găng tay thường.

The child lost one mitten in the snow.

Đứa trẻ làm mất một chiếc **găng tay hở ngón** trong tuyết.

Don't forget your mittens—it's freezing out there!

Đừng quên **găng tay hở ngón** của bạn – ngoài đó lạnh lắm!

Those wool mittens were a gift from my grandmother.

Đôi **găng tay hở ngón** len đó là quà tặng của bà tôi.

I can't use my phone while wearing mittens.

Tôi không dùng được điện thoại khi đeo **găng tay hở ngón**.