Herhangi bir kelime yazın!

"mitral" in Vietnamese

hai lá (liên quan đến van hai lá)

Definition

Liên quan đến van hai lá, là van trong tim kiểm soát lưu lượng máu giữa tâm nhĩ trái và tâm thất trái.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc giải phẫu, thường đi kèm với các cụm từ như 'van hai lá', 'sa van hai lá'. Hiếm khi dùng ngoài các chủ đề tim mạch.

Examples

The mitral valve is found in the human heart.

Van **hai lá** nằm trong tim người.

Doctors checked her mitral valve for any problems.

Các bác sĩ đã kiểm tra van **hai lá** của cô ấy để tìm vấn đề.

A mitral valve disorder can affect blood flow.

Rối loạn van **hai lá** có thể ảnh hưởng đến dòng máu.

He was diagnosed with mitral valve prolapse after his check-up.

Sau khi kiểm tra, anh ấy được chẩn đoán bị sa van **hai lá**.

The surgeon explained how the mitral valve works during the procedure.

Bác sĩ phẫu thuật giải thích cách van **hai lá** hoạt động trong quá trình phẫu thuật.

Many heart conditions involve issues with the mitral valve.

Nhiều bệnh tim liên quan đến vấn đề với van **hai lá**.