"mitigate" in Vietnamese
Definition
Làm cho một vấn đề bớt nghiêm trọng hoặc giảm tác hại; giảm mức độ ảnh hưởng xấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong các lĩnh vực như pháp lý, khoa học hay chính sách ('mitigate risks', 'mitigate impact'). Không nhầm lẫn với 'aggravate' (làm trầm trọng thêm).
Examples
We planted trees to mitigate air pollution.
Chúng tôi trồng cây để **giảm nhẹ** ô nhiễm không khí.
Doctors try to mitigate the pain with medicine.
Bác sĩ cố gắng **giảm nhẹ** cơn đau bằng thuốc.
We need to mitigate the risks of this plan.
Chúng ta cần **giảm nhẹ** các rủi ro của kế hoạch này.
Improved infrastructure can mitigate the effects of natural disasters.
Cơ sở hạ tầng tốt hơn có thể **giảm nhẹ** tác động của thiên tai.
They added new features to mitigate customer complaints.
Họ đã thêm tính năng mới để **giảm bớt** phàn nàn của khách hàng.
Even small changes can mitigate a lot of problems down the line.
Ngay cả những thay đổi nhỏ cũng có thể **giảm bớt** nhiều vấn đề sau này.