Herhangi bir kelime yazın!

"mite" in Vietnamese

bọ vemạt

Definition

Bọ ve là sinh vật rất nhỏ giống nhện, thường sống trong bụi, trên cây, động vật hoặc trong đất. Từ này cũng có thể chỉ một lượng rất nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bọ ve bụi' hay dùng trong ngữ cảnh dị ứng hoặc sinh học. 'A mite' trong tiếng Anh cổ có thể nghĩa là 'một chút', nhưng tiếng Việt dùng cụm như 'một chút', 'một ít'. Đừng nhầm với 'might' (có thể, sức mạnh).

Examples

A mite is too small to see with your eyes.

Một **bọ ve** quá nhỏ để nhìn thấy bằng mắt thường.

Some people are allergic to dust mites.

Một số người bị dị ứng với **bọ ve** trong bụi.

The cheese was covered in tiny mites.

Phô mai được phủ đầy **bọ ve** nhỏ xíu.

You might need a microscope to find even a single mite.

Bạn có thể cần kính hiển vi để tìm được một con **bọ ve**.

My allergies act up whenever there are too many mites in the house.

Dị ứng của tôi sẽ nặng lên khi trong nhà có quá nhiều **bọ ve**.

He noticed his skin was itchy, probably from a mite bite.

Anh ấy nhận thấy da mình bị ngứa, có lẽ do bị **bọ ve** cắn.