"mitch" in Indonesian
trốn họcbỏ học (không phép)
Definition
Tự ý nghỉ học hoặc không đi học mà không xin phép. Chủ yếu dùng cho học sinh.
Usage Notes (Indonesian)
'trốn học' là từ phổ biến hơn, chỉ dùng cho học sinh, không dùng cho việc nghỉ làm hoặc việc khác.
Examples
He mitched school yesterday.
Hôm qua anh ấy đã **trốn học**.
The boys mitched to go to the beach.
Các cậu bé đã **trốn học** để đi biển.
She got in trouble for mitching class.
Cô ấy đã gặp rắc rối vì **trốn học**.
We used to mitch on Fridays when the weather was good.
Chúng tôi thường **trốn học** vào thứ Sáu khi thời tiết đẹp.
Are they mitching again, or are they actually sick this time?
Họ lại **trốn học** nữa à, hay lần này thật sự bị bệnh?
He'd mitched off school before, so nobody believed his excuse.
Anh ấy đã từng **trốn học** trước đây, nên chẳng ai tin lời anh ấy nói.