Herhangi bir kelime yazın!

"misty" in Vietnamese

mù mịtmờ ảo

Definition

Sự vật bị bao phủ bởi một lớp sương mù khiến khó nhìn rõ; cũng có thể chỉ những điều không rõ ràng hoặc mơ hồ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho khung cảnh thiên nhiên hoặc thời tiết (ví dụ: 'buổi sáng mù mịt'), cũng có thể mô tả tâm trạng hoặc ký ức mơ hồ ('đôi mắt mơ màng'). Không dùng cho khói nhân tạo.

Examples

It was a misty morning by the lake.

Buổi sáng bên hồ rất **mù mịt**.

The mountains looked misty in the distance.

Những ngọn núi ở xa trông thật **mù mịt**.

Driving was hard because the window was misty.

Lái xe rất khó vì cửa kính **mù mịt**.

She had misty eyes after watching that sad movie.

Cô ấy có đôi mắt **mờ ảo** sau khi xem bộ phim buồn đó.

The city looked beautiful under the misty lights at night.

Thành phố trông rất đẹp dưới ánh đèn **mù mịt** ban đêm.

I love walking in the park when it's a little misty outside.

Tôi thích đi dạo trong công viên khi ngoài trời hơi **mù mịt**.