"mists of time" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng để chỉ quá khứ xa xưa đến mức khó nhớ hoặc hiểu rõ, mang sắc thái văn chương.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn học, lịch sử hoặc nói về các sự kiện xa xưa. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Many old legends have been lost in the mists of time.
Nhiều truyền thuyết xưa đã bị thất truyền trong **dòng sương mù của thời gian**.
The city's real age is hidden in the mists of time.
Tuổi thật của thành phố này được ẩn giấu trong **dòng sương mù của thời gian**.
The origin of this festival is lost in the mists of time.
Nguồn gốc của lễ hội này đã bị mất hút trong **dòng sương mù của thời gian**.
Historians are still trying to peer through the mists of time to understand how the ancient empire began.
Các nhà sử học vẫn đang cố gắng xuyên qua **dòng sương mù của thời gian** để hiểu cách đế chế cổ đại bắt đầu.
Some traditions have roots that reach back into the mists of time.
Một số phong tục có nguồn gốc kéo dài về tận **dòng sương mù của thời gian**.
The truth behind the legend is probably lost forever in the mists of time.
Sự thật đằng sau truyền thuyết có lẽ đã mất mãi mãi trong **dòng sương mù của thời gian**.