Herhangi bir kelime yazın!

"mistrust" in Vietnamese

nghi ngờkhông tin tưởng

Definition

Cảm giác hoặc niềm tin rằng bạn không thể tin tưởng ai đó hoặc điều gì đó; nghi ngờ về sự trung thực hoặc đáng tin cậy.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nghi ngờ' hoặc 'không tin tưởng' thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, như mối quan hệ, kinh doanh hoặc chính trị. Thường gặp trong cụm: 'sự nghi ngờ sâu sắc', 'nghi ngờ lẫn nhau.' Dùng được cả như danh từ và động từ.

Examples

There was mistrust between the two companies.

Có **nghi ngờ** giữa hai công ty.

He mistrusts strangers.

Anh ấy **không tin tưởng** người lạ.

Years of lies created mistrust in their family.

Nhiều năm nói dối đã tạo ra **nghi ngờ** trong gia đình họ.

Many people mistrust online reviews because they might be fake.

Nhiều người **không tin tưởng** các đánh giá trực tuyến vì chúng có thể là giả.

There’s a lot of mistrust between the government and the public these days.

Ngày nay có rất nhiều **nghi ngờ** giữa chính phủ và người dân.

If you mistrust someone, it’s hard to build a real friendship.

Nếu bạn **không tin tưởng** ai đó thì khó có thể xây dựng tình bạn thật sự.