"mistral" in Vietnamese
Definition
Một loại gió mạnh, lạnh, thổi từ tây bắc qua miền nam nước Pháp ra Địa Trung Hải, thường gặp vào mùa đông và mùa xuân.
Usage Notes (Vietnamese)
"gió mistral" chỉ dùng cho loại gió đặc trưng thổi qua miền nam Pháp, không dùng cho các loại gió mạnh khác. Thường chỉ gặp trong văn cảnh khoa học hoặc mô tả khí hậu Pháp.
Examples
The mistral blows through the Rhône Valley in France.
Gió **mistral** thổi qua thung lũng Rhône ở Pháp.
In winter, the mistral makes the air much colder.
Vào mùa đông, gió **mistral** làm không khí lạnh hơn nhiều.
Many French vineyards are affected by the mistral.
Nhiều vườn nho ở Pháp bị ảnh hưởng bởi gió **mistral**.
Locals say the mistral can drive people a little crazy after a few days.
Người dân địa phương nói rằng gió **mistral** kéo dài vài ngày có thể khiến người ta phát điên nhẹ.
The sky is so clear after the mistral passes through.
Bầu trời rất quang đãng sau khi gió **mistral** đi qua.
Even on sunny days, the mistral can make it feel freezing outside.
Ngay cả vào ngày nắng, gió **mistral** cũng có thể khiến ngoài trời lạnh như băng.