Herhangi bir kelime yazın!

"mistook" in Vietnamese

nhầmlẫn

Definition

'Mistook' dùng khi bạn đã nhận nhầm hoặc hiểu nhầm ai đó hoặc điều gì đó trong quá khứ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cụm 'mistook X for Y' (nhầm X thành Y). Xuất hiện nhiều khi giải thích hoặc xin lỗi về nhầm lẫn.

Examples

I mistook him for his brother.

Tôi đã **nhầm** anh ấy với anh trai của anh ấy.

She mistook the salt for sugar when baking.

Cô ấy đã **nhầm** muối là đường khi làm bánh.

They mistook the meeting time and arrived late.

Họ đã **nhầm** giờ họp nên đến trễ.

Sorry, I mistook your bag for mine.

Xin lỗi, tôi đã **nhầm** túi của bạn là của tôi.

I mistook her silence for anger.

Tôi đã **nhầm** sự im lặng của cô ấy là tức giận.

At first, we mistook the songbird's call for a phone ringing.

Ban đầu, chúng tôi đã **nhầm** tiếng chim hót thành tiếng chuông điện thoại.