Herhangi bir kelime yazın!

"miss by a mile" in Vietnamese

sai hoàn toànlệch xa

Definition

Dùng khi ai đó hoàn toàn sai hoặc kết quả cách rất xa đúng, chính xác hay thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói thân mật, thường dùng khi ai đó đoán, trả lời, hoặc thử mà sai rất xa. Có thể dùng bối cảnh thực tế hoặc so sánh. 'miss by a long shot' cũng đồng nghĩa.

Examples

He tried to guess her age but missed by a mile.

Anh ấy cố đoán tuổi cô ấy nhưng đã **sai hoàn toàn**.

His answer to the math question missed by a mile.

Câu trả lời toán của anh ấy **sai hoàn toàn**.

If you think I'm 50 years old, you miss by a mile.

Nếu bạn nghĩ tôi 50 tuổi thì bạn **sai hoàn toàn**.

I tried to shoot the basketball, but I missed by a mile—it didn’t even touch the hoop!

Tôi cố ném bóng rổ nhưng **sai hoàn toàn**—bóng còn chẳng chạm vào rổ!

You think that movie will win an Oscar? You miss by a mile—it got terrible reviews.

Bạn nghĩ phim đó sẽ đoạt Oscar? Bạn **sai hoàn toàn**—phim đó bị chê tơi tả!

Everyone expected sales to double, but the predictions missed by a mile.

Mọi người tưởng doanh số sẽ gấp đôi, nhưng dự đoán đã **sai hoàn toàn**.