"misogyny" in Vietnamese
Definition
Ghét phụ nữ là thái độ bài xích, căm ghét hoặc phân biệt đối xử với phụ nữ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, chủ yếu gặp trong các thảo luận về xã hội, giới tính: 'systemic misogyny', 'combat misogyny'. Khác với 'sexism', từ này chỉ sự ghét bỏ riêng đối với phụ nữ.
Examples
Misogyny is not acceptable in any workplace.
**Ghét phụ nữ** không được chấp nhận ở bất kỳ nơi làm việc nào.
Many societies are fighting against misogyny.
Nhiều xã hội đang đấu tranh chống lại **ghét phụ nữ**.
Misogyny often appears in media and entertainment.
**Ghét phụ nữ** thường xuất hiện trên truyền thông và giải trí.
She spoke up against the misogyny she faced in her career.
Cô ấy đã lên tiếng chống lại **ghét phụ nữ** mà mình gặp trong sự nghiệp.
People are becoming more aware of misogyny thanks to social movements.
Nhờ các phong trào xã hội, ngày càng nhiều người ý thức hơn về **ghét phụ nữ**.
Ignoring misogyny only allows it to continue.
Bỏ qua **ghét phụ nữ** chỉ càng khiến nó tiếp diễn.