Herhangi bir kelime yazın!

"misogynistic" in Vietnamese

ghét phụ nữcoi thường phụ nữ

Definition

Chỉ thái độ, hành động hoặc suy nghĩ thù ghét, coi thường phụ nữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ mang ý nghĩa phê phán và dùng trong ngữ cảnh chính thức như báo chí, xã hội ('bình luận ghét phụ nữ', 'văn hóa coi thường phụ nữ'). Không dùng cho xung đột nhỏ nhặt.

Examples

His remarks were clearly misogynistic.

Những nhận xét của anh ấy rõ ràng **ghét phụ nữ**.

A misogynistic attitude is harmful to society.

Thái độ **ghét phụ nữ** gây hại cho xã hội.

The film was criticized for being misogynistic.

Bộ phim bị chỉ trích là **ghét phụ nữ**.

Some lyrics in the song are pretty misogynistic, don't you think?

Một số câu hát trong bài này khá là **ghét phụ nữ**, bạn có nghĩ vậy không?

He's known for his misogynistic jokes in the office.

Anh ấy nổi tiếng vì những trò đùa **ghét phụ nữ** ở văn phòng.

People are getting tired of these misogynistic memes online.

Mọi người ngày càng chán những meme **ghét phụ nữ** như thế này trên mạng.