"misguided" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ những ý tưởng, quyết định hoặc hành động dựa trên hiểu lầm hoặc lời khuyên sai, dù người đó có ý tốt.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong các cụm như 'misguided attempt', 'misguided belief'. Được dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc khi muốn chỉ ra rằng ý định ban đầu là tốt.
Examples
His misguided actions caused more problems than he expected.
Những hành động **sai lầm** của anh ấy gây ra nhiều rắc rối hơn mong đợi.
The team made a misguided decision.
Nhóm đã đưa ra một quyết định **sai lầm**.
She gave me misguided advice.
Cô ấy đã cho tôi lời khuyên **sai lầm**.
Many people have misguided beliefs about healthy eating.
Nhiều người có những niềm tin **sai lầm** về ăn uống lành mạnh.
His misguided attempt to help only made things worse.
Nỗ lực **lạc lối** của anh ấy để giúp chỉ khiến mọi thứ tệ hơn.
Don’t be misguided by false promises—they can’t deliver what they say.
Đừng để những lời hứa sai lệch **lạc lối** bạn—họ không thể làm được những gì họ nói.