Herhangi bir kelime yazın!

"misfortunes" in Vietnamese

bất hạnhtai ương

Definition

Những sự kiện không may hoặc tình huống xui xẻo khiến người ta đau khổ hoặc gặp rắc rối.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bất hạnh' mang tính trang trọng, thường dùng trong văn kể chuyện hoặc khi nói về khó khăn lớn trong đời. Không dùng cho phiền phức nhỏ nhặt.

Examples

The family faced many misfortunes after moving to the city.

Gia đình đã đối mặt với nhiều **bất hạnh** sau khi chuyển đến thành phố.

He never gave up, even during misfortunes.

Anh ấy không bao giờ bỏ cuộc, ngay cả trong những lúc **bất hạnh**.

The story is about a man's misfortunes and how he overcomes them.

Câu chuyện kể về **bất hạnh** của một người đàn ông và cách anh ấy vượt qua chúng.

One little mistake led to a chain of misfortunes that ruined his week.

Chỉ một sai lầm nhỏ đã dẫn đến một chuỗi **bất hạnh** khiến cả tuần của anh ấy bị phá hỏng.

Sometimes, people bond over shared misfortunes as much as shared successes.

Đôi khi, mọi người gắn bó với nhau nhờ những **bất hạnh** chung cũng nhiều như nhờ thành công chung.

After so many misfortunes, they joked that they must be cursed.

Sau quá nhiều **bất hạnh**, họ đùa rằng chắc là bị nguyền rủa rồi.